IPW60R041C6FKSA1 vs IPP147N12N3GXKSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPW60R041C6FKSA1 bằng Infineon và IPP147N12N3GXKSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPP147N12N3GXKSA1 IPP147N12N3GXKSA1 - 120V 56A OptiMOS N-Channel MOSFET | Infineon

IPP147N12N3GXKSA1 - 120V 56A OptiMOS N-Channel MOSFET | Infineon

IPP147N12N3GXKSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPW60R041C6FKSA1 IPP147N12N3GXKSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Technology CoolMOS™ C6 (Superjunction N-channel) OptiMOS 3 trench MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 600 V —
Continuous Drain Current (ID, Tc=25°C) 77.5 A —
Power Dissipation (PD, Tc=25°C) 481 W —
On-State Resistance (RDS(on)) 41 mΩ at VGS=10V —
Gate-Source Voltage (VGS) max ±20 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 2.5 V to 3.5 V typical —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg value] —
Rise Time (tr) [DATA_NEEDED: tr value] —
Fall Time (tf) [DATA_NEEDED: tf value] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +150°C [DATA_NEEDED: Tj max and operating range]
Hộp PG-TO247-3-1 (TO-247-3) PG-TO220-3 (through-hole)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Cấp MSL Not Applicable (Through-hole) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per distributor listing suffixes XKSA1)
Lead-Free Yes Yes
Manufacturer — Infineon Technologies
Series — OptiMOS
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Configuration — Single with built-in diode
Drain-to-Source Voltage (Vdss) — 120 V
Continuous Drain Current (Id) at Tc=25C — 56 A
Continuous Drain Current (Id) at Ta — 56 A (Ta, per DigiKey listing)
Power Dissipation (Pd) at Tc=25C — 107 W
Số lượng chân — 3 (3+Tab)
Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: typical Qg value]
Rds(on) max — [DATA_NEEDED: Rds(on) max in mOhm at Vgs=10V]
Vgs(th) (Gate Threshold) — [DATA_NEEDED: typical gate threshold voltage]
Input Capacitance (Ciss) — [DATA_NEEDED: typical Ciss]
Output Capacitance (Coss) — [DATA_NEEDED: typical Coss]
Reverse Recovery (trr) — [DATA_NEEDED: body-diode reverse recovery time]
Avalanche Energy Rating — Single-pulse avalanche rated
Qualification — Automotive grade (per datasheet.live listing 'Automotive')
Packing Method — Tube

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá