IQD020N10NM5CGSCATMA1 vs IQDH35N03LM5SCATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IQD020N10NM5CGSCATMA1 bằng Infineon và IQDH35N03LM5SCATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IQD020N10NM5CGSCATMA1 IQD020N10NM5CGSCATMA1 - 100V 276A N-Channel MOSFET | Infineon

IQD020N10NM5CGSCATMA1 - 100V 276A N-Channel MOSFET | Infineon

IQD020N10NM5CGSCATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IQDH35N03LM5SCATMA1 IQDH35N03LM5SCATMA1 - 30V 700A N-Ch OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

IQDH35N03LM5SCATMA1 - 30V 700A N-Ch OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

IQDH35N03LM5SCATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IQD020N10NM5CGSCATMA1 IQDH35N03LM5SCATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OptiMOS 5 100V (IQD series) —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V —
Continuous Drain Current (ID, Tc) 276 A —
Continuous Drain Current (ID, Ta) 26 A —
On-Resistance (RDS(on), max) 2.0 mOhm at VGS = 10 V —
On-Resistance (RDS(on)) - JLCPCB listing 1.8 mOhm at VGS = 10 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th), typ) 3.8 V —
Gate Charge (Qg, total) 107 nC at VGS = 10 V —
Input Capacitance (Ciss) 7.3 nF —
Output Capacitance (Coss) 1 nF —
Reverse Transfer Capacitance (Crss) 42 pF —
Power Dissipation (Ta) 3 W —
Power Dissipation (Tc) 333 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C —
Hộp PG-WHTFN-9-U02 (PQFN 5x6 mm) with exposed thermal pad PG-WHSON-8-U02 (PQFN 5x6 Source-Down, 8-pin)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Gate Drive Level Logic-level (10 V VGS rated) —
Technology — OptiMOS 5 (trench, shielded-gate)
Drain-Source Voltage (VDS) max — 30 V
Gate-Source Voltage (VGS) max — ±20 V
Continuous Drain Current (ID) at Ta — 66 A
Pulsed Drain Current (IDM) at Tc — 700 A
On-State Resistance (RDS(on)) max — 0.35 mOhm @ VGS=10V
Power Dissipation (PD) at Ta — 2.5 W
Power Dissipation (PD) at Tc — 278 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 C to +175 C
Cấp MSL — 1 (unlimited)
Marking — IQDH35N03LM5S

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá