IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 vs IQEH50NE2LM7UCGSCATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 bằng Infineon và IQEH50NE2LM7UCGSCATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 - 25V N-Ch 0.29mΩ MOSFET | Infineon

IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 - 25V N-Ch 0.29mΩ MOSFET | Infineon

IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IQEH50NE2LM7UCGSCATMA1 IQEH50NE2LM7UCGSCATMA1 - 25V OptiMOS 7 N-Ch MOSFET | Infineon

IQEH50NE2LM7UCGSCATMA1 - 25V OptiMOS 7 N-Ch MOSFET | Infineon

IQEH50NE2LM7UCGSCATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 IQEH50NE2LM7UCGSCATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Technology OptiMOS 5 Power-Transistor Silicon N-Channel Power MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 25 V —
Continuous Drain Current (Ta) 75 A —
Continuous Drain Current (Tc) 789 A —
Power Dissipation (Ta) 2.5 W —
Power Dissipation (Tc) 278 W —
Maximum On-Resistance RDS(on) 0.29 mΩ —
Gate Threshold Voltage VGS(th) 2 V (typ) —
Hộp PG-WHTFN-9-U02 (WHTFN EP) PG-WHTFN-9-1 (surface mount)
Số chân 9 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cooling Dual-side exposed pad (top + bottom) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Manufacturer — Infineon Technologies
Product Family — OptiMOS 7 Power-Transistor
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) Max — 25 V
Continuous Drain Current (ID) at TA — 54 A
Continuous Drain Current (ID) at TC — 422 A
RDS(on) Max — 0.5 mΩ
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) typ — 2 V
Power Dissipation (PD) at TA — 2.5 W
Power Dissipation (PD) at TC — 150 W
Maximum Junction Temperature — 175 °C
Series — OptiMOS 7

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá