IQE031N08LM6CGSCATMA1 vs IQE050N08NM5CGATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IQE031N08LM6CGSCATMA1 bằng Infineon và IQE050N08NM5CGATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IQE031N08LM6CGSCATMA1 IQE031N08LM6CGSCATMA1 - 80V OptiMOS 6 N-Ch MOSFET 127A | Infineon

IQE031N08LM6CGSCATMA1 - 80V OptiMOS 6 N-Ch MOSFET 127A | Infineon

IQE031N08LM6CGSCATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IQE050N08NM5CGATMA1 IQE050N08NM5CGATMA1 - 80V N-Ch MOSFET 5mΩ Source-Down | Infineon

IQE050N08NM5CGATMA1 - 80V N-Ch MOSFET 5mΩ Source-Down | Infineon

IQE050N08NM5CGATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IQE031N08LM6CGSCATMA1 IQE050N08NM5CGATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Product Family OptiMOS 6 (40 V to 100 V) —
Polarity / Channel Type N-Channel —
Drain-to-Source Voltage (VDS max) 80 V —
Continuous Drain Current (ID) at Ta=25C 18 A —
Continuous Drain Current (ID) at Tc 127 A —
Power Dissipation (PD) at Ta=25C 2.5 W —
Power Dissipation (PD) at Tc 125 W —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value] —
On-State Resistance RDS(on) max [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=10 V] —
Gate Drive Level Logic-level —
Hộp PG-WHTFN-9 (PQFN 3.3x3.3 Source-Down Center-Gate) PG-TTFN-9-1 (Surface Mount)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C (junction, typical for OptiMOS 6) —
Avalanche Tested 100% avalanche tested —
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020, typical for Infineon PQFN) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
FET Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) — 80 V
Continuous Drain Current (Ta) — 16 A
Continuous Drain Current (Tc) — 101 A
On-Resistance RDS(on) Max — 5.0 mΩ
Power Dissipation (Ta) — 2.5 W
Power Dissipation (Tc) — 100 W
Technology — OptiMOS 5 (Source-Down)
Gate Threshold Vgs(th) Typ — [DATA_NEEDED: Vgs(th) typical value]
Nhiệt độ hoạt động — -55°C to +175°C (TJ max)
Total Gate Charge Qg Typ — [DATA_NEEDED: total gate charge Qg typical]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá