IQE050N08NM5CGATMA1 vs IQD016N08NM5ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IQE050N08NM5CGATMA1 bằng Infineon và IQD016N08NM5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IQE050N08NM5CGATMA1 IQE050N08NM5CGATMA1 - 80V N-Ch MOSFET 5mΩ Source-Down | Infineon

IQE050N08NM5CGATMA1 - 80V N-Ch MOSFET 5mΩ Source-Down | Infineon

IQE050N08NM5CGATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IQD016N08NM5ATMA1 IQD016N08NM5ATMA1 - 80V 1.6mΩ OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IQD016N08NM5ATMA1 - 80V 1.6mΩ OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IQD016N08NM5ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IQE050N08NM5CGATMA1 IQD016N08NM5ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 80 V 80 V
Continuous Drain Current (Ta) 16 A 31 A
Continuous Drain Current (Tc) 101 A 323 A
On-Resistance RDS(on) Max 5.0 mΩ —
Power Dissipation (Ta) 2.5 W 3 W
Power Dissipation (Tc) 100 W 333 W
Hộp PG-TTFN-9-1 (Surface Mount) PG-TSON-8-9 (PQFN 5x6)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology OptiMOS 5 (Source-Down) OptiMOS 5 Power-MOSFET
Gate Threshold Vgs(th) Typ [DATA_NEEDED: Vgs(th) typical value] —
Nhiệt độ hoạt động -55°C to +175°C (TJ max) —
Total Gate Charge Qg Typ [DATA_NEEDED: total gate charge Qg typical] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Manufacturer — Infineon Technologies
Product Family — OptiMOS 5
Polarity / Channel Type — N-Channel
On-Resistance RDS(on) typical — 1.6 mΩ
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +150C (junction, standard MOSFET rating)
Gate Threshold Voltage VGS(th) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
Total Gate Charge Qg — [DATA_NEEDED: Qg typical]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá