IR2110SPBF vs IRS2110SPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IR2110SPBF bằng Infineon và IRS2110SPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IR2110SPBF IR2110SPBF - 500V Half-Bridge Gate Driver IC | Infineon

IR2110SPBF - 500V Half-Bridge Gate Driver IC | Infineon

IR2110SPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRS2110SPBF IRS2110SPBF - 500V High/Low Side 2.5A Gate Driver SOIC-16

IRS2110SPBF - 500V High/Low Side 2.5A Gate Driver SOIC-16

IRS2110SPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IR2110SPBF IRS2110SPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Half-bridge gate driver —
Cấu trúc High-side and low-side referenced output channels —
Number of Channels 2 (1 high-side, 1 low-side) —
Logic Type Non-inverting —
Maximum Offset Voltage (Voffset) 500 V —
Gate Drive Supply Voltage (Vcc/VCC) 10 V to 20 V —
Peak Output Current (source/sink) 2.0 A / 2.0 A —
Typical Propagation Delay (ton/toff) 94 ns / 94 ns —
Rise/Fall Time (typical) 25 ns / 17 ns —
Logic Input Compatibility 3.3 V CMOS / LSTTL —
Bootstrap Diode Integrated —
Undervoltage Lockout (UVLO) Yes, both Vcc and VCC —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C -40 C to +125 C
Hộp 16-pin SOIC (SO-16, DW suffix) 16-SOIC (SOIC-16 W)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology HVIC + latch-immune CMOS —
Lead-Free / RoHS Yes / Compliant (Pb-free PBF suffix) —
Driver Type — High and Low Side, Half-Bridge
Number of Drivers — 2
Cấu hình đầu ra — Non-Inverting
Peak Source/Sink Current — 2.5 A / 2.5 A
Offset Voltage (High-Side) — Up to 500 V
Logic Supply Voltage (VCC) — 10 V to 20 V
Floating Supply Voltage (VBS) — 10 V to 20 V (25 V abs max)
Propagation Delay (typ.) — 120 ns
Rise Time (typ.) — 25 ns
Fall Time (typ.) — 17 ns
Undervoltage Lockout — Yes (VCC and VBS)
Input Logic Compatibility — TTL / CMOS with hysteresis
Trạng thái RoHS — Compliant (Pb-free)
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá