IRF1310NPBF vs IRF640NPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF1310NPBF bằng Infineon và IRF640NPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF1310NPBF IRF1310NPBF - 100V 42A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRF1310NPBF - 100V 42A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRF1310NPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF1310NPBF IRF640NPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 42 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: IDM value] [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Gate-Source Voltage (VGS) max ±20 V —
Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) max at VGS=10V 36 mOhm —
Total Gate Charge (Qg) 73.3 nC 44.7 nC
Gate-Source Charge (Qgs) [DATA_NEEDED: Qgs value] —
Gate-Drain Charge (Qgd) [DATA_NEEDED: Qgd value] —
Power Dissipation (PD) at TC=25C 160 W —
Maximum Junction Temperature 175 C —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C —
Hộp TO-220AB (through-hole) TO-220AB (through-hole, 3-pin)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Technology HEXFET HEXFET (5th Generation)
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant
Drain-to-Source Voltage (VDS) — 200 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 18 A
Gate-to-Source Voltage (VGS) max — ±20 V
Static Drain-to-Source On-Resistance (RDS(on)) — 150 mOhm max at VGS = 10 V
Power Dissipation (PD) at Tc=25C — 150 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55C to +150C
Kiểu transitor — N-Channel Enhancement Mode
Avalanche Energy Rated — Yes
dv/dt Rating — Dynamic, rated
Lead-Free — Yes (PBF suffix)
Manufacturer — Infineon (formerly International Rectifier)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá