IRF3205STRLPBF vs IPP120N04S4-02 So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF3205STRLPBF bằng Infineon và IPP120N04S4-02 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF3205STRLPBF IRF3205STRLPBF - 55V 110A N-Ch HEXFET MOSFET | Infineon

IRF3205STRLPBF - 55V 110A N-Ch HEXFET MOSFET | Infineon

IRF3205STRLPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IPP120N04S4-02 IPP120N04S4-02 - 40V, 120A OptiMOS-T2 N-Channel MOSFET | Infineon

IPP120N04S4-02 - 40V, 120A OptiMOS-T2 N-Channel MOSFET | Infineon

IPP120N04S4-02 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF3205STRLPBF IPP120N04S4-02
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity N-Channel —
MOSFET Operating Mode Enhancement —
Drain-Source Voltage (Vdss) 55 V —
Continuous Drain Current (Id) @ Tc=25°C 110 A —
Pulsed Drain Current (Idm) 390 A —
Static Drain-Source On-Resistance (Rds(on)) 8 mΩ max @ Vgs=10V —
Gate-Source Threshold Voltage (Vgs(th)) 2.0 V to 4.0 V —
Total Gate Charge (Qg) 97.3 nC typical —
Power Dissipation (Pd) @ Tc=25°C 200 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C (Tj) —
Hộp TO-263-3 (D2PAK) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Lead-Free / RoHS Status Lead-Free / RoHS Compliant (PBF suffix) —
Technology HEXFET (advanced process) —
Packaging Tape & Reel (STRL) —
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Family — OptiMOS-T2
FET Type — N-Channel MOSFET, Enhancement Mode
Drain-to-Source Voltage (V<sub>DSS</sub>) — 40 V
Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>, T<sub>C</sub>=25 degC) — 120 A
Pulsed Drain Current (I<sub>DM</sub>) — 480 A
R<sub>DS(on)</sub> max @ V<sub>GS</sub>=10 V — 1.9 mOhm (DigiKey listing); 1.8 mOhm (Infineon product page)
Gate Threshold Voltage (V<sub>GS(th)</sub>) — [DATA_NEEDED: typical V_GS(th) and V_GS range]
Maximum Power Dissipation (P<sub>D</sub>, T<sub>C</sub>=25 degC) — 158 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 degC to +175 degC
Package / Mounting Type — PG-TO220-3-1 (TO-220-3, through-hole)
AEC Qualification — AEC qualified (automotive)
MSL (Moisture Sensitivity Level) — MSL1, 260 degC peak reflow
Avalanche Rating — 100% avalanche tested
RoHS / Lead-Free — RoHS compliant (Green Product), lead-free
Số chân — 3 (Gate, Drain, Source)
Single Pulse Avalanche Energy (E<sub>AS</sub>) — [DATA_NEEDED: E_AS]
Thermal Resistance Junction-to-Case (R<sub>thJC</sub>) — [DATA_NEEDED: R_thJC degC/W]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá