IRF4905LPBF vs IRFB3306PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF4905LPBF bằng Infineon và IRFB3306PBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF4905LPBF IRF4905LPBF - P-Ch -55V 74A 20mOhm HEXFET MOSFET | Infineon

IRF4905LPBF - P-Ch -55V 74A 20mOhm HEXFET MOSFET | Infineon

IRF4905LPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFB3306PBF IRFB3306PBF - 60V 120A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFB3306PBF - 60V 120A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFB3306PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF4905LPBF IRFB3306PBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity P-Channel —
Drain-Source Voltage (Vds) -55 V —
Continuous Drain Current (Id) @ Tc=25C -74 A —
Pulsed Drain Current (Idm) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
On-Resistance Rds(on) max @ Vgs=-10V 20 mOhm —
Gate Threshold Voltage Vgs(th) typ [DATA_NEEDED: Vgs(th) typical] —
Gate-Source Voltage (Vgs) max ±20 V ±20 V
Total Power Dissipation (Ptot) @ Tc=25C 200 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +150C -55°C to +175°C
Thermal Resistance Junction-to-Case (RthJC) [DATA_NEEDED: RthJC value] —
Rise Time (tr) typ [DATA_NEEDED: rise time] —
Fall Time (tf) typ [DATA_NEEDED: fall time] —
Hộp TO-262 (I2PAK), through-hole, 3-pin TO-220AB (through-hole)
Technology HEXFET (IR MOSFET) IR HEXFET (MOSFET)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Lead-Free / RoHS Yes (PbF suffix) —
Avalanche Rated Yes Yes
FET Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (Vdss) — 60 V
Continuous Drain Current (Id) at Tc=25°C — 120 A
Rds(on) max @ Vgs=10V — 4.2 mΩ
Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) — [DATA_NEEDED: Vgs(th) typical value]
Total Gate Charge (Qg) typ — [DATA_NEEDED: total gate charge Qg]
Gate-Drain Charge (Qgd) typ — 26 nC (nominal)
Power Dissipation (Pd) at Tc=25°C — 230 W
RoHS / Lead-Free (PbF) — Yes (PbF suffix indicates lead-free, RoHS compliant)
Body Diode — Intrinsic (avalanche-rated)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá