IRF520NPBF vs IRF530NSTRLPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF520NPBF bằng Infineon và IRF530NSTRLPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF520NPBF IRF520NPBF - 100V 9.7A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRF520NPBF - 100V 9.7A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRF520NPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRF530NSTRLPBF IRF530NSTRLPBF - 100V 17A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRF530NSTRLPBF - 100V 17A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRF530NSTRLPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF520NPBF IRF530NSTRLPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Series HEXFET —
FET Type N-Channel —
Drain-to-Source Voltage (V_DSS) 100 V —
Continuous Drain Current (I_D) at Tc 9.7 A —
Pulsed Drain Current (I_DM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current value] —
Gate-to-Source Voltage (V_GS) max ±20 V —
R_DS(on) max at V_GS=10V 200 mOhm —
Total Gate Charge (Q_g) 16.7 nC —
Power Dissipation (P_D) at Tc 48 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C -55C to +175C
Hộp TO-220AB (through-hole) —
Kiểu lắp đặt Through Hole Surface Mount
Cấp MSL 1 (unlimited) —
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free) —
Lead-Free Finish Yes (PBF suffix) —
Technology HEXFET (vertical DMOS) HEXFET (Planar Stripe Cell)
Polarity — N-Channel
MOSFET Operating Mode — Enhancement
Drain-Source Breakdown Voltage (V(BR)DSS) — 100 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C — 17 A
Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) max at VGS=10V — 90 mOhm
Total Gate Charge (Qg) — 24.7 nC
Power Dissipation (Pd) at Tc=25C — 70 W
Power Dissipation (Pd) at Ta=25C — 3.8 W
Gate-Source Voltage (VGS) max — +/- 20 V
Package Type — D2PAK (TO-263), 3-pin (2 + tab)
Lead-Free / RoHS Status — Lead-Free / RoHS Compliant
Qualification Market — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá