IRF7854TRPBF vs IRFH5300TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF7854TRPBF bằng Infineon và IRFH5300TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF7854TRPBF IRF7854TRPBF - 80V 10A N-Channel HEXFET MOSFET SO-8 | Infineon

IRF7854TRPBF - 80V 10A N-Channel HEXFET MOSFET SO-8 | Infineon

IRF7854TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFH5300TRPBF IRFH5300TRPBF - 30V N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFH5300TRPBF - 30V N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFH5300TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF7854TRPBF IRFH5300TRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $0,48 —
FET Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 80 V 30 V
Continuous Drain Current (ID) at Ta=25°C 10 A —
Power Dissipation (PD) at Ta=25°C 2.5 W —
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V 13.4 mΩ 1.4 mOhm
Gate-Source Threshold Voltage VGS(th) max 4.9 V —
Total Gate Charge Qg 27 nC —
Hộp SO-8 PQFN-8 (5x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology HEXFET (planar N-channel) HEXFET (StrongIRFET)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +150°C (TJ) -55C to +150C
Lead-Free / RoHS Yes (PBF suffix, lead-free) —
Qualification JEDEC industrial, Normal level —
Solder Process Reflow and wave-solderable —
Gate Drive Voltage (recommended) 10 V —
Polarity — N-Channel
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C — 40 A
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C — 100 A
Pulsed Drain Current (IDM) — 336 A
On-Resistance RDS(on) max at VGS=4.5V — [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=4.5V]
Gate-Source Voltage (VGS) max — +/-20 V
Total Gate Charge (Qg) — 50 nC
Power Dissition at TA=25C — 3.6 W
Power Dissipation at TC=25C — 250 W
Gate Drive Level — Logic-level (5V optimized)
JEDEC Qualification — Yes
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá