IRFP250NPBF vs IRFP250MPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFP250NPBF bằng Infineon và IRFP250MPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFP250NPBF IRFP250NPBF - 200V 30A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFP250NPBF - 200V 30A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFP250NPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFP250MPBF IRFP250MPBF - 200V 30A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFP250MPBF - 200V 30A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFP250MPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFP250NPBF IRFP250MPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $2,55
Technology N-Channel HEXFET Power MOSFET (Fifth Generation) HEXFET (IR MOSFET)
Drain-Source Voltage (VDS) 200 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC 30 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
Power Dissipation (PD) at TC 214 W —
On-Resistance RDS(on) [DATA_NEEDED: typical RDS(on) at VGS=10V] —
Gate Threshold Voltage VGS(th) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/range] —
Hộp TO-247AC (through-hole) —
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C (TJ) —
Avalanche Energy Rating Fully avalanche rated —
dv/dt Rating Dynamic dv/dt rated —
Switching Frequency Optimization Optimized for applications below 100 kHz —
Qualification Standard JEDEC —
Lead-Free Status Yes (PBF suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Planar Cell Structure Yes (wide SOA) —
Manufacturer — Infineon Technologies (formerly International Rectifier)
Part Number — IRFP250MPBF
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (Vds) — 200 V
Continuous Drain Current (Id) at Tc=25C — 30 A
Pulsed Drain Current (Idm) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current value]
Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) — 75 mOhm max @ Vgs=10V
Gate-Source Threshold Voltage (Vgs(th)) — 4 V (typ)
Total Gate Charge (Qg) — 82 nC
Power Dissipation (Pd) at Tc=25C — 214 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55C to +175C
Hộp / Vỏ — TO-247AC (3-pin + tab)
Số lượng chân — 3
Avalanche Rated — Yes
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — 1 (unlimited)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá