IRFP2907PBF vs IRFP260MPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFP2907PBF bằng Infineon và IRFP260MPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFP2907PBF IRFP2907PBF - 75V 209A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFP2907PBF - 75V 209A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFP2907PBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFP260MPBF IRFP260MPBF - 200V 50A N-Channel MOSFET | Infineon TO-247AC

IRFP260MPBF - 200V 50A N-Channel MOSFET | Infineon TO-247AC

IRFP260MPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFP2907PBF IRFP260MPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies (formerly International Rectifier) Infineon Technologies
Part Number IRFP2907PBF —
Technology HEXFET Stripe Planar DMOS (N-Channel) MOSFET (Metal Oxide Semiconductor)
Drain-to-Source Voltage (V_DSS) 75 V —
Continuous Drain Current (I_D) at T_C = 25 C 209 A —
Static Drain-to-Source On-Resistance (R_DS(on)) 4.5 mOhm at V_GS = 10 V —
Power Dissipation (P_D) at T_C = 25 C 470 W —
Total Gate Charge (Q_g) 410 nC —
Maximum Junction Operating Temperature +175 C —
Package / Mounting Type TO-247AC (Through Hole) —
Số chân 3 (Gate, Drain, Source) —
RoHS Compliance Yes (Pb-free) —
Avalanche Rated Yes (repetitive avalanche rated) Yes
Body Diode Integral (no external anti-parallel diode required) —
Lead-Free Yes Yes
Part Status — Active
FET Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) — 200 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C — 50 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc=100C — [DATA_NEEDED: ID at Tc=100C]
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: IDM]
Power Dissipation (PD) at Tc=25C — 300 W
On-Resistance RDS(on) max — 40 mOhm
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ — [DATA_NEEDED: VGS(th)]
Input Capacitance Ciss — 1560 pF
Total Gate Charge Qg — [DATA_NEEDED: Qg]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +175C
Hộp / Vỏ — TO-247AC (3-lead through-hole)
Kiểu lắp đặt — Through Hole
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — Not Applicable (through-hole)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá