IRFP2907PBF vs IRFZ34NPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRFP2907PBF bằng Infineon và IRFZ34NPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRFP2907PBF | IRFZ34NPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies (formerly International Rectifier) | Infineon Technologies (formerly International Rectifier) |
| Part Number | IRFP2907PBF | — |
| Technology | HEXFET Stripe Planar DMOS (N-Channel) | HEXFET (Planar DMOS, 5th generation) |
| Drain-to-Source Voltage (V_DSS) | 75 V | — |
| Continuous Drain Current (I_D) at T_C = 25 C | 209 A | — |
| Static Drain-to-Source On-Resistance (R_DS(on)) | 4.5 mOhm at V_GS = 10 V | — |
| Power Dissipation (P_D) at T_C = 25 C | 470 W | — |
| Total Gate Charge (Q_g) | 410 nC | — |
| Maximum Junction Operating Temperature | +175 C | — |
| Package / Mounting Type | TO-247AC (Through Hole) | — |
| Số chân | 3 (Gate, Drain, Source) | — |
| RoHS Compliance | Yes (Pb-free) | — |
| Avalanche Rated | Yes (repetitive avalanche rated) | — |
| Body Diode | Integral (no external anti-parallel diode required) | — |
| Lead-Free | Yes | — |
| Part Status | — | Active |
| FET Type | — | N-Channel, Enhancement Mode |
| Drain-Source Voltage (V_DSS) | — | 55 V |
| Continuous Drain Current (I_D) at Tc=25C | — | 29 A |
| Pulsed Drain Current (I_DM) | — | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] |
| Power Dissipation (P_D) at Tc=25C | — | 68 W |
| On-Resistance R_DS(on) max at V_GS=10V | — | 40 mOhm |
| Gate Charge (Q_g) typ | — | 22.7 nC |
| Gate Threshold Voltage V_GS(th) typ | — | [DATA_NEEDED: gate threshold voltage] |
| Input Capacitance (C_iss) typ | — | [DATA_NEEDED: input capacitance] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -55 C to +175 C |
| Maximum Junction Temperature | — | 175 C |
| Hộp | — | TO-220AB (3-pin + tab, through-hole) |
| Kiểu lắp đặt | — | Through Hole |
| Lead-Free Status | — | Yes (Pb-free, RoHS compliant) |
| Qualification | — | JEDEC standard |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Configuration | — | Single N-Channel, 3-pin (3+tab) |