IRFR1205TRPBF vs IRLR2705TRPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRFR1205TRPBF bằng Infineon và IRLR2705TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRFR1205TRPBF | IRLR2705TRPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| FET Type | N-Channel | N-Channel MOSFET, Metal Oxide |
| Technology | HEXFET (IR MOSFET, 5th generation) | HEXFET (IR MOSFET generation 5) |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 55 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25C | 44 A | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | 160 A | — |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | +/- 20 V | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | 2 V min, 4 V max | Logic-Level (compatible with 4V drive) |
| On-Resistance RDS(on) at VGS=10V | 27 mOhm max | — |
| Total Gate Charge (Qg) | 43.3 nC | 16.7 nC |
| Power Dissition (PD) at TC=25C | 107 W | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55C to +175C | -55C to +175C |
| Hộp | TO-252AA (DPAK) | TO-252AA (DPAK) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix = lead-free) | — |
| Lead-Free / Halogen-Free | Yes / [DATA_NEEDED: halogen status] | — |
| Drain-to-Source Voltage (VDS) | — | 55 V |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C | — | 28 A |
| Continuous Drain Current (ID) at TA=25C | — | [DATA_NEEDED: ID at TA=25C with 1in2 copper] |
| RDS(on) Max at VGS=10V | — | 40 mOhm |
| RDS(on) Max at VGS=5V | — | [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=5V] |
| Gate-to-Source Voltage (VGS) Max | — | [DATA_NEEDED: VGS absolute max, +/-V] |
| Power Dissipation (PD) at Tc=25C | — | 68 W |
| Power Dissipation (PD) at TA=25C | — | [DATA_NEEDED: PD at TA=25C with 1in2 copper] |
| Avalanche Rated | — | Yes |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes (Pb-free, RoHS compliant) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating per JEDEC J-STD-020] |