IRFR220NTRPBF vs IRFR3411TRPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRFR220NTRPBF bằng Infineon và IRFR3411TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRFR220NTRPBF | IRFR3411TRPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| FET Type | N-Channel MOSFET | MOSFET (Metal Oxide) |
| Technology | HEXFET (IR MOSFET) | HEXFET Power MOSFET (IR) |
| Drain-to-Source Voltage (VDS) | 200 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C | 5 A | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] | — |
| Gate-to-Source Voltage (VGS) max | [DATA_NEEDED: VGS max rating] | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] | — |
| On-Resistance Rds(on) max at VGS=10V | 600 milliohm | — |
| Total Gate Charge (Qg) | 15 nC (typical per Mouser listing) | — |
| Maximum Power Dissition (PD) at TC=25°C | 43 W | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55°C to +150°C | — |
| Hộp | TO-252AA (DPAK), surface mount | TO-252AA (DPAK) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 1 (unlimited floor life per JEDEC J-STD-020) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix) | — |
| Avalanche Energy Rated | Yes (fully characterized) | — |
| Lead-Free | Yes (PBF suffix indicates Pb-free plating) | — |
| Polarity | — | N-Channel |
| V(BR)DSS (Drain-Source Breakdown Voltage) | — | 100 V |
| RDS(on) max @ VGS=10V | — | 44 mOhm |
| Continuous Drain Current (Id) @ Tc | — | 32 A |
| Pulsed Drain Current (Idm) | — | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] |
| Power Dissipation (Pd) @ Tc | — | 130 W |
| Gate Charge (Qg) | — | 48 nC |
| Operating Mode | — | Enhancement |
| Maximum Junction Temperature | — | 175 C |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -55 C to +175 C |
| Số lượng chân | — | 3 |
| Avalanche Rated | — | Yes (fully avalanche rated) |
| dv/dt Rating | — | Dynamic dv/dt rated |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes (Lead-free, PBF suffix) |