IRFR3411TRPBF vs IRF7815TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFR3411TRPBF bằng Infineon và IRF7815TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFR3411TRPBF IRFR3411TRPBF - 100V 32A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFR3411TRPBF - 100V 32A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFR3411TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRF7815TRPBF IRF7815TRPBF - 150V N-Ch HEXFET MOSFET 5.1A | Infineon

IRF7815TRPBF - 150V N-Ch HEXFET MOSFET 5.1A | Infineon

IRF7815TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFR3411TRPBF IRF7815TRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity N-Channel —
FET Type MOSFET (Metal Oxide) N-Channel MOSFET
V(BR)DSS (Drain-Source Breakdown Voltage) 100 V —
RDS(on) max @ VGS=10V 44 mOhm —
Continuous Drain Current (Id) @ Tc 32 A —
Pulsed Drain Current (Idm) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
Power Dissipation (Pd) @ Tc 130 W —
Gate Charge (Qg) 48 nC —
Operating Mode Enhancement —
Maximum Junction Temperature 175 C —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C -55C to +150C (Tj)
Hộp TO-252AA (DPAK) SO-8 (8-SO)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 3 —
Technology HEXFET Power MOSFET (IR) IR MOSFET (HEXFET)
Avalanche Rated Yes (fully avalanche rated) Yes
dv/dt Rating Dynamic dv/dt rated —
Lead-Free / RoHS Yes (Lead-free, PBF suffix) —
Drain-to-Source Voltage (Vdss) — 150 V
Continuous Drain Current (Id) at Ta=25C — 5.1 A
Rds(on) Max at Vgs=10V — 43 mOhm
Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) Typ — 3.0 V
Total Gate Charge (Qg) Typ — 25 nC
Maximum Power Dissipation (Ta=25C) — 2.5 W
Cấp MSL — 1
Trạng thái RoHS — Compliant (Pb-free)
Lead-Free — Yes
Configuration — Single

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá