IRFR5410TRPBF vs IRFR5410TRRPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRFR5410TRPBF bằng Infineon và IRFR5410TRRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IRFR5410TRPBF - -100V P-Channel HEXFET MOSFET, 13A, DPAK | Infineon
IRFR5410TRPBF ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRFR5410TRPBF | IRFR5410TRRPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Polarity | P-Channel | P-Channel |
| Drain-Source Voltage (VDS) | -100 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) at TC = 25 °C | -13 A | — |
| Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) max at VGS = -10 V | 205 mΩ | — |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | ±20 V | — |
| Total Gate Charge (Qg) typ | 70 nC | — |
| Hộp | TO-252AA (DPAK), surface mount | TO-252AA (DPAK) |
| Power Dissition (PD) at TC = 25 °C | 66 W | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 °C to +150 °C (TJ) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Technology | HEXFET (advanced process, Gen 5) | HEXFET (5th Generation) |
| Avalanche Rated | Yes (fully avalanche rated) | Yes |
| Lead-Free / RoHS Status | Lead-free, RoHS compliant (PBF suffix) | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| RDS(on) Test Conditions | VGS = -10 V, ID = -7.0 A | — |
| FET Type | — | MOSFET (Metal Oxide Semiconductor) |
| VDS (Drain-Source Voltage) | — | -100 V |
| VGS (Gate-Source Voltage) | — | ±20 V |
| VGS(th) (Gate Threshold) | — | -2 V to -4 V |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C | — | -13 A |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=100C | — | [DATA_NEEDED: ID at 100C] |
| Pulsed Drain Current (IDM) | — | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] |
| RDS(on) max at VGS=-10V | — | 205 mΩ |
| RDS(on) typical at VGS=-10V | — | 26 mΩ (per Mouser listing for IRFR5410TRPBF) |
| Total Gate Charge (Qg) | — | 70 nC |
| Power Dissipation (Pd) at Tc=25C | — | 66 W |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -55C to +150C |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes (PBF suffix indicates lead-free) |