IRFS4321TRLPBF vs IRFS52N15DTRLP So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFS4321TRLPBF bằng Infineon và IRFS52N15DTRLP bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFS4321TRLPBF IRFS4321TRLPBF - 150V 85A N-Ch HEXFET MOSFET D2PAK | Infineon

IRFS4321TRLPBF - 150V 85A N-Ch HEXFET MOSFET D2PAK | Infineon

IRFS4321TRLPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFS52N15DTRLP IRFS52N15DTRLP - 150V 51A N-Channel HEXFET MOSFET D2PAK

IRFS52N15DTRLP - 150V 51A N-Channel HEXFET MOSFET D2PAK

IRFS52N15DTRLP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFS4321TRLPBF IRFS52N15DTRLP
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel MOSFET, Metal Oxide N-Channel MOSFET
Drain-to-Source Voltage (VDS) 150 V —
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C 85 A —
Continuous Drain Current (ID) at Tc=100C [DATA_NEEDED: ID at Tc=100C] —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
RDS(on) Max at VGS=10V 15 mOhm —
RDS(on) Max at VGS=4.5V [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=4.5V] —
Gate-to-Source Voltage (VGS) Max ±20 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) Typ [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] —
Total Gate Charge (Qg) Typ 71 nC —
Total Gate Charge (Qg) Max 110 nC —
Power Dissipation (PD) at Tc=25C 350 W —
Thermal Resistance Junction-to-Case (RθJC) Max 0.45 C/W —
Thermal Resistance Junction-to-Case (RθJC) End-of-Life 0.65 C/W (after 1000 cycles -55C to +150C) —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C —
Hộp TO-263-3, D2PAK (2 Leads + Tab), TO-263AB D2PAK (TO-263) surface mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology IR HEXFET (IR MOSFET) HEXFET (Planar)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Drain-to-Source Voltage (Vdss) — 150 V
Continuous Drain Current (Id) @ TC = 25 C — 51 A (Tc)
Continuous Drain Current (Id) @ TC = 100 C — 36 A (Tc, estimated)
Continuous Drain Current (Id) @ TA = 25 C — 60 A (Ta, datasheet)
On-Resistance Rds(on) max @ VGS = 10 V — 32 mOhm
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — 2.0 V to 4.0 V (typical 3 V)
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: total gate charge in nC]
Gate-to-Drain Charge (Qgd) — [DATA_NEEDED: Qgd in nC]
Input Capacitance (Ciss) — [DATA_NEEDED: Ciss in pF]
Power Dissipation (Pd) @ TC = 25 C — 230 W (Tc)
Power Dissipation (Pd) @ TA = 25 C — 3.8 W (Ta)
Thermal Resistance Junction-to-Case (RthJC) — [DATA_NEEDED: RthJC in C/W]
Thermal Resistance Junction-to-Ambient (RthJA) — [DATA_NEEDED: RthJA in C/W]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 C to +175 C (junction)
Số chân — 3 (Gate, Drain, Source) + tab
Lead-Free Finish — Yes (matte tin)
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020, typical for D2PAK)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá