IRFZ34NPBF vs IRFB4110PBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRFZ34NPBF bằng Infineon và IRFB4110PBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRFZ34NPBF | IRFB4110PBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Trạng thái kho | — | In Stock |
| Giá đơn vị (USD) | — | $1,55 |
| Manufacturer | Infineon Technologies (formerly International Rectifier) | — |
| Part Status | Active | — |
| FET Type | N-Channel, Enhancement Mode | — |
| Technology | HEXFET (Planar DMOS, 5th generation) | HEXFET (planar DMOS) |
| Drain-Source Voltage (V_DSS) | 55 V | — |
| Continuous Drain Current (I_D) at Tc=25C | 29 A | — |
| Pulsed Drain Current (I_DM) | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] | — |
| Power Dissipation (P_D) at Tc=25C | 68 W | — |
| On-Resistance R_DS(on) max at V_GS=10V | 40 mOhm | — |
| Gate Charge (Q_g) typ | 22.7 nC | — |
| Gate Threshold Voltage V_GS(th) typ | [DATA_NEEDED: gate threshold voltage] | — |
| Input Capacitance (C_iss) typ | [DATA_NEEDED: input capacitance] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 C to +175 C | — |
| Maximum Junction Temperature | 175 C | — |
| Hộp | TO-220AB (3-pin + tab, through-hole) | TO-220AB (through-hole) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole |
| Lead-Free Status | Yes (Pb-free, RoHS compliant) | — |
| Qualification | JEDEC standard | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (Pb-free suffix) |
| Configuration | Single N-Channel, 3-pin (3+tab) | — |
| Kiểu transitor | — | N-Channel MOSFET |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 100 V |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C | — | 120 A (bond-wire limited) |
| Pulsed Drain Current (IDM) | — | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | — | ±20 V |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | — | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max] |
| On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V | — | 4.5 mΩ |
| On-Resistance RDS(on) typ at VGS=10V | — | 3.7 mΩ |
| Power Dissipation (PD) at TC=25°C | — | 370 W |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -55 °C to +175 °C |
| Lead-Free | — | Yes (PBF suffix denotes Pb-free) |