IRLB4132PBF vs IRLB4030PBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRLB4132PBF bằng Infineon và IRLB4030PBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRLB4132PBF | IRLB4030PBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies (formerly International Rectifier) | — |
| Kiểu transitor | N-Channel MOSFET (HEXFET) | N-Channel MOSFET |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 30 V | — |
| Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) | 78 A | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] | [DATA_NEEDED: pulsed drain current value] |
| Maximum Power Dissipation (PD, Tc=25C) | 140 W | — |
| On-Resistance (RDS(on), VGS=10V) | 3.5 mOhm (typical) | — |
| On-Resistance (RDS(on), VGS=4.5V) | [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=4.5V] | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th), typical) | 1.0 V to 2.5 V | — |
| Gate Charge (Qg, typical) | [DATA_NEEDED: total gate charge] | — |
| Maximum Junction Temperature | 175 C | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 C to +175 C | -55C to +175C |
| Hộp / Vỏ | TO-220AB (through-hole, 3 leads) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole |
| Lead-Free / RoHS | Yes (Pb-free PBF suffix) | — |
| AEC-Q101 Automotive Qualification | Not qualified (industrial/commercial) | — |
| Drain-to-Source Voltage (VDS) | — | 100 V |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc | — | 180 A |
| On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V | — | 4.3 mOhm |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | — | [DATA_NEEDED: gate threshold voltage] |
| Total Gate Charge (Qg) | — | 87 nC |
| Gate-to-Source Voltage (VGS) max | — | [DATA_NEEDED: VGS absolute maximum, typical +/- 20 V] |
| Power Dissipation (PD) at Tc | — | 370 W |
| Hộp | — | TO-220AB |
| Technology | — | HEXFET (StrongIRFET family) |
| Logic Level Drive | — | Yes (optimized for 4.5 V to 10 V VGS) |
| Qualification | — | JEDEC |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |