IRLL024ZTRPBF vs BSS214NWH6327XTSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IRLL024ZTRPBF bằng Infineon và BSS214NWH6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRLL024ZTRPBF IRLL024ZTRPBF - 55V 5A 60mΩ N-Ch MOSFET SOT-223 | Infineon

IRLL024ZTRPBF - 55V 5A 60mΩ N-Ch MOSFET SOT-223 | Infineon

IRLL024ZTRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
BSS214NWH6327XTSA1 BSS214NWH6327XTSA1 - 20V N-Ch 1.5A MOSFET SOT-323 | Infineon

BSS214NWH6327XTSA1 - 20V N-Ch 1.5A MOSFET SOT-323 | Infineon

BSS214NWH6327XTSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRLL024ZTRPBF BSS214NWH6327XTSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies (formerly International Rectifier) Infineon Technologies
Technology HEXFET Power MOSFET (trench-gate) MOSFET (Metal Oxide)
FET Type N-Channel enhancement-mode N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) max 55 V —
Gate-Source Voltage (VGS) max ±16 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C 5 A —
Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) max at VGS=10V 60 mΩ —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 1.0 V to 2.5 V (logic-level, drives from 3.3 V GPIO) —
Total Gate Charge (Qg) typical 7 nC —
Power Dissipation (PD) at TA=25°C 1 W —
Operating Junction Temperature (TJ) -55 °C to +150 °C —
Hộp SOT-223 (TO-261-4) PG-SOT323 (SOT-323-3)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (unlimited floor life) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Part Number — BSS214NWH6327XTSA1
Series — OptiMOS
Drain-to-Source Voltage (Vdss) — 20 V
Continuous Drain Current (Id) @ 25C — 1.5 A
Rds(on) Max @ Vgs=4.5V — 250 mOhm
Drive Voltage (Max Rds On, Min Rds On) — 2.5 V, 4.5 V
Power Dissipation (Pd) @ Ta=25C — 500 mW
Nhiệt độ hoạt động — -55C to +150C (junction)
Qualification — AEC-Q101 (Automotive)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá