IRLL2705TRPBF vs IRLL024NTRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRLL2705TRPBF bằng Infineon và IRLL024NTRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRLL2705TRPBF IRLL2705TRPBF - 55V N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLL2705TRPBF - 55V N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLL2705TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRLL024NTRPBF IRLL024NTRPBF - 55V 4.4A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLL024NTRPBF - 55V 4.4A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLL024NTRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRLL2705TRPBF IRLL024NTRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel MOSFET, Metal Oxide MOSFET, Metal Oxide
Technology HEXFET (IR MOSFET fifth generation) HEXFET Power MOSFET
Drain-to-Source Voltage (VDS) 55 V —
Continuous Drain Current (ID) at 25 deg C 3.8 A —
Peak Drain Current (IDM, pulsed) 5.2 A —
RDS(on) max at VGS=10V 40 mOhm —
Total Gate Charge (Qg) 32 nC 10.4 nC
Gate Drive Level Logic-Level —
Power Dissipation at TA=25 deg C 1 W (Ta), 2.1 W (per LCSC listing) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 deg C to +175 deg C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp SOT-223 SOT-223 (4-pin)
Dynamic dv/dt Rating Yes —
Lead-Free Yes (PBF suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Polarity — N-Channel
Operating Mode — Enhancement Mode
V(BR)DSS (Drain-Source Breakdown Voltage) — 55 V
Continuous Drain Current (ID) at Ta — 3.1 A
Pulsed Drain Current (IDM) — 4.4 A
Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) — 0.065 ohm
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — Logic Level (5 V drive capable)
Maximum Power Dissipation (Pd) at Ta — 1.0 W
Maximum Operating Junction Temperature — 175 C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá