IRLML0030TRPBF vs IRLL024NTRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRLML0030TRPBF bằng Infineon và IRLL024NTRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRLML0030TRPBF IRLML0030TRPBF - 30V N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLML0030TRPBF - 30V N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLML0030TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRLL024NTRPBF IRLL024NTRPBF - 55V 4.4A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLL024NTRPBF - 55V 4.4A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLL024NTRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRLML0030TRPBF IRLL024NTRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel MOSFET, Metal Oxide
Drain-Source Voltage (VDS) 30 V —
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C 5.3 A —
Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) max 27 mOhm at VGS=4.5V —
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) Logic-level (5 V optimized) —
Total Gate Charge (Qg) 3.6 nC typical 10.4 nC
Power Dissipation (PD) at TA=25C 1.3 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C —
Hộp Micro3 / SOT-23 (3-pin) SOT-223 (4-pin)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology IR HEXFET Power MOSFET HEXFET Power MOSFET
Cấp MSL 1 (unlimited floor life per JEDEC J-STD-020) —
Soldering Wave-solder capable —
Qualification JEDEC standard —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Polarity — N-Channel
Operating Mode — Enhancement Mode
V(BR)DSS (Drain-Source Breakdown Voltage) — 55 V
Continuous Drain Current (ID) at Ta — 3.1 A
Pulsed Drain Current (IDM) — 4.4 A
Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) — 0.065 ohm
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — Logic Level (5 V drive capable)
Maximum Power Dissipation (Pd) at Ta — 1.0 W
Maximum Operating Junction Temperature — 175 C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá