IRLML5103TRPBF vs BSS138NH6327XTSA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của IRLML5103TRPBF bằng Infineon và BSS138NH6327XTSA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRLML5103TRPBF IRLML5103TRPBF - 30V 760mA P-Channel MOSFET | Infineon

IRLML5103TRPBF - 30V 760mA P-Channel MOSFET | Infineon

IRLML5103TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
BSS138NH6327XTSA2 BSS138NH6327XTSA2 - 60V N-Ch MOSFET 230mA SOT-23 | Infineon

BSS138NH6327XTSA2 - 60V N-Ch MOSFET 230mA SOT-23 | Infineon

BSS138NH6327XTSA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRLML5103TRPBF BSS138NH6327XTSA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor P-Channel MOSFET —
Maximum Drain-Source Voltage 30 V —
Continuous Drain Current 760 mA at Ta —
Power Dissipation 540 mW at Ta —
Maximum On-Resistance 600 mOhm —
Gate Charge 3.4 nC —
Technology IR MOSFET —
Hộp Micro3/SOT-23 PG-SOT-23 (3-pin)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Polarity P-Channel N-Channel
Drain-Source Voltage Rating -30 V —
Channel Mode Enhancement —
Nhiệt độ hoạt động 175 C —
Trạng thái RoHS Compliant —
Footprint SOT-23 —
Operating Mode — Enhancement
V(BR)DSS (Drain-Source Breakdown Voltage) — 60 V
R_DS(on) max @ V_GS=10V — 3.5 ohm
Continuous Drain Current (Ta) — 230 mA
Power Dissipation (Ta) — 360 mW
Gate Threshold V_GS(th) — [DATA_NEEDED: typical V_GS(th) value]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: Tj max and operating range]
Gate-Source Voltage V_GS max — ±20 V
dv/dt Rated — Yes
Đông trùng haogen — Yes (per IEC 61249-2-21)
RoHS Compliance — Compliant
AEC-Q101 Qualification — Qualified
Lead Plating — Pb-free
Marking Code — [DATA_NEEDED: top-side marking code]
Packaging — Tape and Reel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá