IRLR3410TRPBF vs IRLR3410TRRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRLR3410TRPBF bằng Infineon và IRLR3410TRRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRLR3410TRPBF IRLR3410TRPBF - 100V 17A N-Channel HEXFET MOSFET DPAK | Infineon

IRLR3410TRPBF - 100V 17A N-Channel HEXFET MOSFET DPAK | Infineon

IRLR3410TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRLR3410TRRPBF IRLR3410TRRPBF - 100V 17A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLR3410TRRPBF - 100V 17A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLR3410TRRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRLR3410TRPBF IRLR3410TRRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel N-Channel
Technology HEXFET (IR MOSFET, 5th generation) IR HEXFET (IR MOSFET process)
Drain-Source Voltage (Vdss) 100 V —
Continuous Drain Current (Id) at Tc=25C 17 A —
Power Dissipation (Pd) at Tc=25C 79 W —
On-Resistance RDS(on) max 105 mOhm —
Gate Threshold Voltage Vgs(th) Logic-level (drive ~4.5V) —
Total Gate Charge (Qg) 22.7 nC 22.7 nC
Hộp TO-252AA (DPAK), surface mount TO-252AA (DPAK), surface mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C (junction) -55C to +175C (junction)
Lead-Free / RoHS Yes (PBF suffix) —
Cấp MSL 1 (unlimited floor life at <30C/85% RH) 1 (per JEDEC J-STD-020)
Drain Tab Connection Tab electrically tied to Drain —
Polarity N-Channel enhancement mode —
Drain-Source Voltage (VDS) — 100 V
Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) — 17 A
Power Dissipation (PD, Tc=25C) — 79 W
On-Resistance (RDS(on) max at VGS=10V) — 105 mOhm
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th) typ) — 1 V (at 250 uA)
Packaging Style — Tape & Reel Right (TRR)
Avalanche Rated — Yes
Lead-Free / RoHS Status — Lead-free, RoHS compliant (PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá