IRLR8726TRLPBF vs BSC011N03LSIATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IRLR8726TRLPBF bằng Infineon và BSC011N03LSIATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRLR8726TRLPBF IRLR8726TRLPBF - 30V 86A N-Channel StrongIRFET™ MOSFET | Infineon

IRLR8726TRLPBF - 30V 86A N-Channel StrongIRFET™ MOSFET | Infineon

IRLR8726TRLPBF ✓ Hoạt động
Infineon
BSC011N03LSIATMA1 BSC011N03LSIATMA1 - 30V N-Ch OptiMOS 1.1mΩ Power MOSFET | Infineon

BSC011N03LSIATMA1 - 30V N-Ch OptiMOS 1.1mΩ Power MOSFET | Infineon

BSC011N03LSIATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRLR8726TRLPBF BSC011N03LSIATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity / Channel Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) Max 30 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 86 A —
Continuous Drain Current (ID) at TC=100C [DATA_NEEDED: ID at TC=100C] —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] [DATA_NEEDED: pulsed IDM value]
On-Resistance RDS(on) Max at VGS=10V 5.8 mOhm —
On-Resistance RDS(on) at VGS=4.5V [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5V] —
Gate-Source Threshold Voltage VGS(th) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max] —
Total Gate Charge (Qg) 15 nC —
Gate-Drain Charge (Qgd) [DATA_NEEDED: Qgd] —
Input Capacitance (Ciss) [DATA_NEEDED: Ciss] —
Output Capacitance (Coss) [DATA_NEEDED: Coss] —
Maximum Power Dissipation (PD) at TC=25C 75 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C -55 °C to +150 °C
Hộp TO-252AA (DPAK) PG-TDSON-8-7 (Surface Mount)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology Family StrongIRFET —
RoHS Compliance ROHS3 Compliant —
Lead-Free Yes (PBF suffix) —
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020, inferred from PBF suffix and DPAK packaging) 1 (per JEDEC J-STD-020)
Manufacturer — Infineon Technologies
Product Family — OptiMOS™ 30 V
Channel Type — N-Channel
Drain-to-Source Voltage (VDS) — 30 V
Gate-to-Source Voltage (VGS) — ±20 V
Continuous Drain Current (ID) at TA=25°C — 37 A
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C — 100 A
On-State Resistance RDS(on) at VGS=10V — 1.1 mΩ (typical)
Power Dissipation at TA=25°C — 2.5 W
Power Dissipation at TC=25°C — 96 W
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá