IRLR8726TRLPBF vs IPD031N06L3GATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IRLR8726TRLPBF bằng Infineon và IPD031N06L3GATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRLR8726TRLPBF IRLR8726TRLPBF - 30V 86A N-Channel StrongIRFET™ MOSFET | Infineon

IRLR8726TRLPBF - 30V 86A N-Channel StrongIRFET™ MOSFET | Infineon

IRLR8726TRLPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IPD031N06L3GATMA1 IPD031N06L3GATMA1 - 60V 100A 3.1mΩ N-Ch OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

IPD031N06L3GATMA1 - 60V 100A 3.1mΩ N-Ch OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

IPD031N06L3GATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRLR8726TRLPBF IPD031N06L3GATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity / Channel Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) Max 30 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 86 A —
Continuous Drain Current (ID) at TC=100C [DATA_NEEDED: ID at TC=100C] —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] 400 A
On-Resistance RDS(on) Max at VGS=10V 5.8 mOhm —
On-Resistance RDS(on) at VGS=4.5V [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5V] —
Gate-Source Threshold Voltage VGS(th) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max] —
Total Gate Charge (Qg) 15 nC —
Gate-Drain Charge (Qgd) [DATA_NEEDED: Qgd] —
Input Capacitance (Ciss) [DATA_NEEDED: Ciss] —
Output Capacitance (Coss) [DATA_NEEDED: Coss] —
Maximum Power Dissipation (PD) at TC=25C 75 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C —
Hộp TO-252AA (DPAK) PG-TO252-3 (DPAK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology Family StrongIRFET —
RoHS Compliance ROHS3 Compliant —
Lead-Free Yes (PBF suffix) —
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020, inferred from PBF suffix and DPAK packaging) 1 (Unlimited)
FET Type — N-Channel
Technology — MOSFET (Metal Oxide)
Drain-to-Source Voltage (VDS) — 60 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C — 100 A
Maximum Power Dissipation (PD) at TC=25°C — 167 W
RDS(on) Max at VGS=10V — 3.1 mΩ
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — 1.0 V to 2.2 V
Gate Drive Voltage (Max RDS(on)) — 4.5 V, 10 V
Total Gate Charge (Qg) Typ — [DATA_NEEDED: Qg typical value]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55°C to +175°C
Series — OptiMOS 3
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá