IRLZ34NSTRLPBF vs IRFR1205TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRLZ34NSTRLPBF bằng Infineon và IRFR1205TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRLZ34NSTRLPBF IRLZ34NSTRLPBF - 55V 30A N-Ch HEXFET MOSFET, D2PAK | Infineon

IRLZ34NSTRLPBF - 55V 30A N-Ch HEXFET MOSFET, D2PAK | Infineon

IRLZ34NSTRLPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFR1205TRPBF IRFR1205TRPBF - 55V N-Channel HEXFET MOSFET, 44A | Infineon

IRFR1205TRPBF - 55V N-Channel HEXFET MOSFET, 44A | Infineon

IRFR1205TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRLZ34NSTRLPBF IRFR1205TRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel N-Channel
Drain-to-Source Voltage (VDS) 55 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC 30 A —
Pulsed Drain Current (IDM) 110 A 160 A
RDS(on) at VGS=5V 35 mOhm (typical) —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) Logic-level (5 V drive compatible) 2 V min, 4 V max
Total Gate Charge (Qg) 16.7 nC 43.3 nC
Power Dissipation (Ta) 3.8 W —
Power Dissipation (Tc) 68 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Hộp D2PAK (TO-263), surface mount TO-252AA (DPAK)
Built-in Body Diode Yes —
Configuration Single with built-in diode —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Switching Frequency Optimization Below 100 kHz —
Cell Structure HEXFET planar (5th generation) —
Qualification JEDEC standard —
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free) Compliant (PBF suffix = lead-free)
Technology — HEXFET (IR MOSFET, 5th generation)
Drain-Source Voltage (VDS) — 55 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C — 44 A
Gate-Source Voltage (VGS) max — +/- 20 V
On-Resistance RDS(on) at VGS=10V — 27 mOhm max
Power Dissition (PD) at TC=25C — 107 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55C to +175C
Lead-Free / Halogen-Free — Yes / [DATA_NEEDED: halogen status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá