ISC015N03LF2SATMA1 vs ISC028N03LF2SATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISC015N03LF2SATMA1 bằng Infineon và ISC028N03LF2SATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISC015N03LF2SATMA1 ISC015N03LF2SATMA1 - 30V 214A OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

ISC015N03LF2SATMA1 - 30V 214A OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

ISC015N03LF2SATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
ISC028N03LF2SATMA1 ISC028N03LF2SATMA1 - 30V 2.8mOhm N-Ch MOSFET | Infineon OptiMOS

ISC028N03LF2SATMA1 - 30V 2.8mOhm N-Ch MOSFET | Infineon OptiMOS

ISC028N03LF2SATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISC015N03LF2SATMA1 ISC028N03LF2SATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OptiMOS™ 2 (<= 40 V trench) OptiMOS 5 30V
Channel Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 30 V —
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C 43 A 24 A
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 214 A 128 A
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V 1.5 mΩ 2.8 mOhm
Gate Threshold Voltage VGS(th) 2.35 V —
Power Dissipation at TA=25C 3 W —
Power Dissipation at TC=25C 125 W —
Hộp PG-TDSON-8-62 (TDSON EP) PG-TDSON-8-62 (5x6 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Polarity / Channel Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) max — 30 V
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ — 2.35 V
Power Dissipation at TA — 3 W
Power Dissipation at TC — 83 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 C to +175 C
RoHS / Lead-Free — Yes (RoHS compliant)
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá