ISC017N04NM5ATMA1 vs ISC015N06NM5ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISC017N04NM5ATMA1 bằng Infineon và ISC015N06NM5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISC017N04NM5ATMA1 ISC017N04NM5ATMA1 - 40V 1.7mΩ N-Ch MOSFET | Infineon

ISC017N04NM5ATMA1 - 40V 1.7mΩ N-Ch MOSFET | Infineon

ISC017N04NM5ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
ISC015N06NM5ATMA1 ISC015N06NM5ATMA1 - 60V 1.5mOhm OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

ISC015N06NM5ATMA1 - 60V 1.5mOhm OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

ISC015N06NM5ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISC017N04NM5ATMA1 ISC015N06NM5ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series OptiMOS 5 —
FET Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 40 V —
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C 31 A 33 A
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 193 A —
On-Resistance RDS(on) at VGS=10V, ID=50A 1.7 mOhm —
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ. 3.4 V —
Gate Charge Qg at VGS=10V 67 nC —
Input Capacitance Ciss at VDS=20V 4800 pF —
Power Dissipation at TA=25C 3 W —
Power Dissipation at TC=25C 115 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C —
Hộp PG-TDSON-8 FL (5x6 mm) PG-TDSON-8 (PQFN 5x6) Drain-Down
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) —
Product Family — OptiMOS 5
Polarity / Channel Type — N-Channel
Drain-to-Source Voltage (VDS) — 60 V
Pulsed Drain Current (IDM) at TC=25C — 259 A
On-Resistance RDS(on) typical at VGS=10V — 1.5 mOhm
Total Power Dissipation (TA) — 3 W
Total Power Dissipation (TC) — 188 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 C to +175 C
Technology — Trench MOSFET (OptiMOS 5)
MSL (Moisture Sensitivity Level) — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá