ISC052N03LF2SATMA1 vs ISZ056N03LF2SATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISC052N03LF2SATMA1 bằng Infineon và ISZ056N03LF2SATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISC052N03LF2SATMA1 ISC052N03LF2SATMA1 - 30V N-Ch 74A OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

ISC052N03LF2SATMA1 - 30V N-Ch 74A OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

ISC052N03LF2SATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
ISZ056N03LF2SATMA1 ISZ056N03LF2SATMA1 - 30V 72A N-Ch StrongIRFET 2 MOSFET | Infineon

ISZ056N03LF2SATMA1 - 30V 72A N-Ch StrongIRFET 2 MOSFET | Infineon

ISZ056N03LF2SATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISC052N03LF2SATMA1 ISZ056N03LF2SATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series OptiMOS 5 30V StrongIRFET 2
Kiểu transitor N-Channel MOSFET N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 30 V 30 V
Continuous Drain Current (ID) at TA=25°C 18 A —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C 74 A —
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V 5.2 mΩ —
Power Dissipation (PD) at TA=25°C 3 W —
Power Dissipation (PD) at TC=25°C 52 W —
Hộp PG-TDSON-8-62 (TDSON EP) PG-TSDSON-8 (PQFN 3.3x3.3 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +150°C -55 C to +175 C
Technology Trench MOSFET (OptiMOS 5) —
Polarity N-Channel —
Số chân 8 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Continuous Drain Current (ID) at Ta — 16 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 72 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Gate-Source Voltage (VGS) max — [DATA_NEEDED: gate-source voltage max]
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — 2.35 V (typ)
On-Resistance (RDS(on)) max at VGS=10V — 5.6 mOhm
On-Resistance (RDS(on)) max at VGS=4.5V — [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5V]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: total gate charge]
Power Dissipation (PD) at Ta — 3 W
Power Dissipation (PD) at Tc — 52 W

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá