ISC151N08NM6ATMA1 vs IQDH88N06LM5CGSCATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISC151N08NM6ATMA1 bằng Infineon và IQDH88N06LM5CGSCATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISC151N08NM6ATMA1 ISC151N08NM6ATMA1 - 80V 37A N-Ch MOSFET | Infineon TDSON-8

ISC151N08NM6ATMA1 - 80V 37A N-Ch MOSFET | Infineon TDSON-8

ISC151N08NM6ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IQDH88N06LM5CGSCATMA1 IQDH88N06LM5CGSCATMA1 - 60V N-Ch MOSFET 0.86mΩ | Infineon

IQDH88N06LM5CGSCATMA1 - 60V N-Ch MOSFET 0.86mΩ | Infineon

IQDH88N06LM5CGSCATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISC151N08NM6ATMA1 IQDH88N06LM5CGSCATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor N-Channel MOSFET N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 80 V —
Continuous Drain Current (TA=25°C) 9.2 A —
Trực流连续电流 (TC=25°C) 37 A —
Power Dissipation (TA) 3 W —
Power Dissipation (TC) 48 W —
On-Resistance RDS(on) max 15.1 mΩ —
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ 3.5 V —
Technology OptiMOS 6 OptiMOS 5 (trench)
Hộp PG-TDSON-8 FL PG-WHTFN-9-U02 (PQFN 5x6)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 8 —
Channel Mode Enhancement —
Nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Drain-Source Voltage (V(BR)DSS) — 60 V
Continuous Drain Current (Ta=25°C) — 42 A
Trực流连续电流 (TC=25°C) — 447 A
On-Resistance RDS(on) typical @ VGS=10V — 0.86 mΩ
Power Dissipation (Ta=25°C) — 3 W
Tiêu hao điện năng (TC=25°C) — 333 W
Gate Threshold Voltage VGS(th) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
Gate Charge Qg typical — [DATA_NEEDED: Qg typical nC]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55°C to +175°C (TJ)
Số chân — 9 (with exposed pad)
Cooling — Dual-side cooling capable
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020)
Polarity — N-Channel
Configuration — Single

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá