ISCH57N04NM7VSCATMA1 vs ISC045N03L5SATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISCH57N04NM7VSCATMA1 bằng Infineon và ISC045N03L5SATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISCH57N04NM7VSCATMA1 ISCH57N04NM7VSCATMA1 - 40V 443A OptiMOS 7 Dual-Side Cooled MOSFET | Infineon

ISCH57N04NM7VSCATMA1 - 40V 443A OptiMOS 7 Dual-Side Cooled MOSFET | Infineon

ISCH57N04NM7VSCATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
ISC045N03L5SATMA1 ISC045N03L5SATMA1 - 30V 4.5mΩ OptiMOS 5 N-Ch MOSFET | Infineon

ISC045N03L5SATMA1 - 30V 4.5mΩ OptiMOS 5 N-Ch MOSFET | Infineon

ISC045N03L5SATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISCH57N04NM7VSCATMA1 ISC045N03L5SATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Technology OptiMOS 7 (trench) OptiMOS 5 / Trench
Drain-Source Voltage (VDS) 40 V 30 V
Continuous Drain Current (ID) at Ta 52 A —
Continuous Drain Current (ID) at Tc [DATA_NEEDED: ID at Tc value, datasheet not in verified data] —
Pulsed Drain Current (IDM) at Tc 443 A —
Power Dissipation (PD) at Ta 3 W —
Power Dissipation (PD) at Tc 214 W —
Gate-Source Voltage (VGS) [DATA_NEEDED: VGS max rating] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max] —
On-Resistance (RDS(on)) [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=10V] —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg total] 13 nC @ VGS=10 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C (typical MOSFET junction range) -55 °C to +150 °C
Hộp PG-WSON-8-2 (PQFN 5x6 mm, Dual Side Cooled) SuperSO8 5x6 (PG-TDSON-8-6)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Single N-channel, source-down lead-frame —
Cooling Dual Side Cooled (top + bottom thermal interface) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Number — ISC045N03L5SATMA1
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Continuous Drain Current (ID) at TA=25°C — 18 A
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C — 63 A
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — 4.5 mΩ
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) — 2 V @ ID=250 µA
Gate-Source Voltage (VGS) max — ±20 V
Input Capacitance (Ciss) — 870 pF @ VDS=15 V
Power Dissipation (PD) at TA=25°C — 2.5 W
Power Dissipation (PD) at TC=25°C — 30 W

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá