ISZ028N03LF2SATMA1 vs ISC009N03LF2SATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISZ028N03LF2SATMA1 bằng Infineon và ISC009N03LF2SATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISZ028N03LF2SATMA1 ISZ028N03LF2SATMA1 - 30V 128A N-Ch StrongIRFET 2 MOSFET | Infineon

ISZ028N03LF2SATMA1 - 30V 128A N-Ch StrongIRFET 2 MOSFET | Infineon

ISZ028N03LF2SATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
ISC009N03LF2SATMA1 ISC009N03LF2SATMA1 - 30V 341A 0.9mΩ N-Channel MOSFET | Infineon

ISC009N03LF2SATMA1 - 30V 341A 0.9mΩ N-Channel MOSFET | Infineon

ISC009N03LF2SATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISZ028N03LF2SATMA1 ISC009N03LF2SATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Technology StrongIRFET 2 (Trench MOSFET) OptiMOS™ trench
Drain-Source Voltage (VDS) 30 V 30 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc 128 A 341 A
Continuous Drain Current (ID) at Ta 22 A 43 A
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 2.35 V 2.35 V (typ)
On-Resistance (RDS(on)) max 2.8 mΩ —
Power Dissipation (Tc) 83 W —
Power Dissipation (Ta) 3 W —
Hộp PG-TSDSON-8 FL (FL = flat lead) PG-TDSON-8-62 (SuperSO8 5x6)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C (junction, typical) -55 °C to +175 °C (junction, [DATA_NEEDED: exact operating range from datasheet])
Gate Drive Voltage (recommended) 10 V (logic level at 4.5 V) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 [DATA_NEEDED: MSL rating]
Avalanche Energy Rated Yes (single-pulse) —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg] —
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Power Dissipation (PD) at Ta — 3 W
Power Dissipation (PD) at Tc — 188 W
On-Resistance RDS(on) max — 0.9 mΩ
Gate Drive Voltage (VGS) — 10 V (typical for rated RDS(on))

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá