ISZ056N03LF2SATMA1 vs ISC025N08NM5LF2ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISZ056N03LF2SATMA1 bằng Infineon và ISC025N08NM5LF2ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISZ056N03LF2SATMA1 ISZ056N03LF2SATMA1 - 30V 72A N-Ch StrongIRFET 2 MOSFET | Infineon

ISZ056N03LF2SATMA1 - 30V 72A N-Ch StrongIRFET 2 MOSFET | Infineon

ISZ056N03LF2SATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
ISC025N08NM5LF2ATMA1 ISC025N08NM5LF2ATMA1 - 80V 2.55mΩ Linear FET MOSFET | Infineon

ISC025N08NM5LF2ATMA1 - 80V 2.55mΩ Linear FET MOSFET | Infineon

ISC025N08NM5LF2ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISZ056N03LF2SATMA1 ISC025N08NM5LF2ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Series StrongIRFET 2 —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) 30 V —
Continuous Drain Current (ID) at Ta 16 A —
Continuous Drain Current (ID) at Tc 72 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
Gate-Source Voltage (VGS) max [DATA_NEEDED: gate-source voltage max] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 2.35 V (typ) —
On-Resistance (RDS(on)) max at VGS=10V 5.6 mOhm —
On-Resistance (RDS(on)) max at VGS=4.5V [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5V] —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: total gate charge] —
Power Dissipation (PD) at Ta 3 W —
Power Dissipation (PD) at Tc 52 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp PG-TSDSON-8 (PQFN 3.3x3.3 mm) PG-TDSON-8 FL (Surface Mount)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
FET Type — N-Channel
Technology — MOSFET (Metal Oxide), OptiMOS 5 LF2
Drain-Source Voltage (VDS) Max — 80 V
Continuous Drain Current (ID) @ TA=25°C — 23 A
Continuous Drain Current (ID) @ TC=25°C — 198 A
On-Resistance (RDS(on)) Max — 2.55 mΩ
Gate-Source Threshold (VGS(th)) Max — 3.9 V
Total Gate Charge (Qg) Max — 96 nC
Power Dissipation @ TA — 3 W
Power Dissipation @ TC — 217 W
Polarity — N-Channel
Ordering Code Suffix — ATMA1 (Tape & Reel, 13-inch)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá