K3KCKC0BM-JGCT vs K3KL3L30QM-JGCT So sánh

So sánh chi tiết song song của K3KCKC0BM-JGCT bằng Samsung Electronics và K3KL3L30QM-JGCT bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K3KCKC0BM-JGCT K3KCKC0BM-JGCT - LPDDR5 64Gb DRAM SDRAM | Samsung

K3KCKC0BM-JGCT - LPDDR5 64Gb DRAM SDRAM | Samsung

K3KCKC0BM-JGCT ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K3KL3L30QM-JGCT K3KL3L30QM-JGCT - LPDDR5X 64Gb 7500Mbps DRAM | Samsung

K3KL3L30QM-JGCT - LPDDR5X 64Gb 7500Mbps DRAM | Samsung

K3KL3L30QM-JGCT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K3KCKC0BM-JGCT K3KL3L30QM-JGCT
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ LPDDR5 SDRAM Volatile - DRAM
Density 64 Gb —
Giao diện LPDDR5 (Low Power Double Data Rate 5) —
Tổ chức [DATA_NEEDED: organization (x32/x16)] —
Package Type FBGA (fine-pitch ball grid array) —
Ball Count [DATA_NEEDED: ball count] [DATA_NEEDED: ball count]
Speed Grade Suffix JGCT —
Max Pin Speed (family reference K3LKCKC0BM-MGCP) 6400 Mbps —
Supply Voltage Core (VDD1) [DATA_NEEDED: VDD1 voltage] —
Supply Voltage I/O (VDD2/VDDQ) [DATA_NEEDED: VDDQ voltage] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Refresh Mode Self-refresh with partial array self-refresh (PASR) —
Power Features DVFSC, deep power-down —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS status]
Packaging [DATA_NEEDED: packing type and standard quantity] Plateau (tray style, per distributor data)
Technology — LPDDR5X
Kích thước bộ nhớ — 64 Gb
Memory Organization — x64
Maximum Data Rate — 7500 Mbps/pin
Loại giao diện — Parallel LPDDR5X
Clock Rate — [DATA_NEEDED: clock rate]
Supply Voltage VDD — [DATA_NEEDED: VDD voltage]
Supply Voltage VDDQ — [DATA_NEEDED: VDDQ voltage]
Access Time / Latency — [DATA_NEEDED: CAS latency]
Hộp — [DATA_NEEDED: package code and dimensions]
Product Status — Sampling (per distributor data)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá