K3KL4L40EM-BGCU vs K3KL5L50DM-BGCU So sánh

So sánh chi tiết song song của K3KL4L40EM-BGCU bằng Samsung Electro-Mechanics và K3KL5L50DM-BGCU bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electro-Mechanics
K3KL4L40EM-BGCU K3KL4L40EM-BGCU - 12GB LPDDR5X DRAM 8533Mbps | Samsung

K3KL4L40EM-BGCU - 12GB LPDDR5X DRAM 8533Mbps | Samsung

K3KL4L40EM-BGCU ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K3KL5L50DM-BGCU K3KL5L50DM-BGCU - LPDDR5X 128Gb 8533Mbps DRAM | Samsung

K3KL5L50DM-BGCU - LPDDR5X 128Gb 8533Mbps DRAM | Samsung

K3KL5L50DM-BGCU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K3KL4L40EM-BGCU K3KL5L50DM-BGCU
Thương hiệu Samsung Electro-Mechanics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $78,75 —
Kiểu bộ nhớ LPDDR5X DRAM LPDDR5X SDRAM
Density 96 Gbit (12 GB) 128 Gb (16 GB)
Tổ chức x64 [DATA_NEEDED: organization (x)]
Tốc độ dữ liệu 8533 Mbps 8533 Mbps per pin
Giao diện LPDDR5X (LPDDR5 JEDEC-based) LPDDR5X (JEDEC low-power DRAM interface)
Hộp 496-ball FBGA [DATA_NEEDED: package ball count / FBGA code]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: core supply voltage (VDD)] —
Application Tablet, Smartphone, Wearable Devices —
Product Family Samsung LPDDR5X (K3KL4L40EM series) —
Companion Densities 64 Gbit (K3KL3L30DM-BGCU), 128 Gbit (K3KL5L50DM-BGCU) —
Power Characteristic Ultra-low-power mobile DRAM —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS unknown unknown
Ball Count 496 —
Storage Class Volatile memory (DRAM) —
Supply Voltage (VDD) — [DATA_NEEDED: VDD voltage]
Prefetch — 16n (LPDDR5/5X architecture)
Power Efficiency — approx. 20% better than LPDDR5 (per Samsung LPDDR5X family page)
Latency CAS — [DATA_NEEDED: CAS latency]
Refresh — [DATA_NEEDED: refresh scheme]
Production Status — In production (in stock at distributors)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá