K3KL5L50DM-BGCU vs K3LK4L40DM-BGCT So sánh

So sánh chi tiết song song của K3KL5L50DM-BGCU bằng Samsung Electronics và K3LK4L40DM-BGCT bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K3KL5L50DM-BGCU K3KL5L50DM-BGCU - LPDDR5X 128Gb 8533Mbps DRAM | Samsung

K3KL5L50DM-BGCU - LPDDR5X 128Gb 8533Mbps DRAM | Samsung

K3KL5L50DM-BGCU ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K3LK4L40DM-BGCT K3LK4L40DM-BGCT - Samsung DRAM Memory IC | Samsung Electronics

K3LK4L40DM-BGCT - Samsung DRAM Memory IC | Samsung Electronics

K3LK4L40DM-BGCT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K3KL5L50DM-BGCU K3LK4L40DM-BGCT
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs DRAM
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ LPDDR5X SDRAM DRAM (SDRAM component)
Density 128 Gb (16 GB) [DATA_NEEDED: Density]
Tốc độ dữ liệu 8533 Mbps per pin [DATA_NEEDED: Data Rate]
Tổ chức [DATA_NEEDED: organization (x)] —
Supply Voltage (VDD) [DATA_NEEDED: VDD voltage] —
Hộp [DATA_NEEDED: package ball count / FBGA code] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]
Giao diện LPDDR5X (JEDEC low-power DRAM interface) —
Prefetch 16n (LPDDR5/5X architecture) —
Power Efficiency approx. 20% better than LPDDR5 (per Samsung LPDDR5X family page) —
Latency CAS [DATA_NEEDED: CAS latency] [DATA_NEEDED: CAS Latency]
Refresh [DATA_NEEDED: refresh scheme] —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS Status]
Production Status In production (in stock at distributors) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] [DATA_NEEDED: Moisture Sensitivity Level]
Manufacturer — Samsung Electronics
Organization (x-width) — [DATA_NEEDED: Organization]
Supply Voltage Class — [DATA_NEEDED: Supply Voltage]
Package Type — BGA (per -BGC ordering-code suffix)
Package Ball Count — [DATA_NEEDED: Ball Count]
Refresh Rate — [DATA_NEEDED: Refresh Interval]
Lead Free — [DATA_NEEDED: Lead-Free Status]
Packaging — Tape & Reel (per -T-style suffix convention) [DATA_NEEDED: confirmed packaging]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá