K9ADGD8S0A vs K9HQGY8S5M So sánh
So sánh chi tiết song song của K9ADGD8S0A bằng Samsung Electronics và K9HQGY8S5M bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Samsung Electronics
K9HQGY8S5M - 3D V-NAND Flash, FBGA-316 | Samsung | SSD Storage
K9HQGY8S5M ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | K9ADGD8S0A | K9HQGY8S5M |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Samsung Electronics | Samsung Electronics |
| Danh mục | EEPROM | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Hoạt động |
| Device Type | 3D V-NAND flash memory bare die | — |
| Process Technology | Terabit Cell Array Transistor (TCAT) | — |
| Architecture | 3D vertical NAND (V-NAND) | — |
| Form Factor | Bare die (unpackaged) | — |
| Found In | Samsung K9HQGY8S5M-CCK0 and K9LPGY8S1M-CCK0 packages | — |
| Known Application | Samsung 850 Pro 128 GB SSD | — |
| Memory Class | Non-volatile NAND flash | Non-volatile NAND flash |
| Manufacturer | Samsung Electronics | Samsung Electronics |
| Documented By | TechInsights report SAR-1407-802 | — |
| Capacity | [DATA_NEEDED: die capacity] | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage] | [DATA_NEEDED: VCC range] |
| Giao diện | [DATA_NEEDED: interface type] | NAND (ONFI/Toggle-style asynchronous interface) - exact timing mode [DATA_NEEDED: interface timing mode] |
| Page Size | [DATA_NEEDED: page size] | [DATA_NEEDED: page size] |
| Program/Erase Cycles | [DATA_NEEDED: endurance] | [DATA_NEEDED: P/E endurance rating] |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | [DATA_NEEDED: package] | — |
| Product Type | — | 3D V-NAND Flash Memory (stacked, client NAND) |
| Package Type | — | 316-ball Fine Pitch BGA (FBGA-316) |
| Die Configuration | — | 4 x K9ADGD8S0A V-NAND dies (per TechInsights package analysis) |
| NAND Technology | — | 32-layer pMLC 3D V-NAND (per Samsung 850 Pro 256 GB analysis) |
| Density | — | [DATA_NEEDED: total bit density] |
| Block Size | — | [DATA_NEEDED: block size] |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (BGA) |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |
| Original Application | — | Samsung SSD 850 Pro solid-state drive |