K9HUGY8J5B-BCK0 vs K9DVGY8J5M So sánh

So sánh chi tiết song song của K9HUGY8J5B-BCK0 bằng Samsung Electronics và K9DVGY8J5M bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K9HUGY8J5B-BCK0 K9HUGY8J5B-BCK0 - Samsung V-NAND Flash Memory | Samsung

K9HUGY8J5B-BCK0 - Samsung V-NAND Flash Memory | Samsung

K9HUGY8J5B-BCK0 ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K9DVGY8J5M K9DVGY8J5M - Samsung V-NAND TLC Flash Memory Chip | Samsung

K9DVGY8J5M - Samsung V-NAND TLC Flash Memory Chip | Samsung

K9DVGY8J5M ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K9HUGY8J5B-BCK0 K9DVGY8J5M
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Samsung Electronics Samsung Electronics
Product Family K9HUG (V-NAND flash) —
Kiểu bộ nhớ NAND Flash (3D V-NAND) —
Density [DATA_NEEDED: device density] [DATA_NEEDED: die density (Gb)]
Cell Type [DATA_NEEDED: SLC/MLC/TLC/QLC] —
Tổ chức [DATA_NEEDED: page/block organization] —
Bus Width [DATA_NEEDED: x8 or x16] —
Supply Voltage (VCC) [DATA_NEEDED: VCC range] [DATA_NEEDED: VCC voltage]
Supply Voltage (VCCQ) [DATA_NEEDED: VCCQ range] [DATA_NEEDED: VCCQ voltage]
Giao diện [DATA_NEEDED: asynchronous/toggle DDR] —
Page Program Time [DATA_NEEDED: tPROG] —
Page Read Time [DATA_NEEDED: tR] —
Block Erase Time [DATA_NEEDED: tBERS] —
Endurance [DATA_NEEDED: P/E cycles] —
Hộp [DATA_NEEDED: package code, e.g. FBGA] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Product Type — Raw NAND Flash Memory
NAND Technology — Samsung V-NAND (3D TLC)
Flash ID — EC519A3F8CCB
Organization (Page/Block) — [DATA_NEEDED: page and block organization]
Loại giao diện — [DATA_NEEDED: interface (toggle DDR / async)]
Program Page Time (tPROG) — [DATA_NEEDED: tPROG typical/us]
Block Erase Time (tBERS) — [DATA_NEEDED: tBERS typical/us]
Read Time (tR) — [DATA_NEEDED: tR typical/us]
Program/Erase Endurance — [DATA_NEEDED: P/E cycle endurance]
Package Type — [DATA_NEEDED: package type and dimensions]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá