LFE2-6E-6FN256I vs LFE2-6E-5F256C So sánh

So sánh chi tiết song song của LFE2-6E-6FN256I bằng Lattice Semiconductor và LFE2-6E-5F256C bằng Lattice Semiconductor. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Lattice Semiconductor
LFE2-6E-6FN256I LFE2-6E-6FN256I - 6K LUT FPGA, 190 I/O, 256-BGA | Lattice

LFE2-6E-6FN256I - 6K LUT FPGA, 190 I/O, 256-BGA | Lattice

LFE2-6E-6FN256I ✓ Hoạt động
Lattice Semiconductor
LFE2-6E-5F256C LFE2-6E-5F256C - 6K Lattice ECP2 FPGA, 190 I/O | Lattice

LFE2-6E-5F256C - 6K Lattice ECP2 FPGA, 190 I/O | Lattice

LFE2-6E-5F256C Unknown

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LFE2-6E-6FN256I LFE2-6E-5F256C
Thương hiệu Lattice Semiconductor Lattice Semiconductor
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Unknown
Device Type ECP2 Field Programmable Gate Array (FPGA) ECP2 Field Programmable Gate Array (FPGA)
Logic Cells 6,000 cells —
Logic Blocks 750 LABs —
Embedded RAM 56,320 bits (67 KB) —
User I/O 190 I/O 190 pins
Maximum Frequency 357 MHz —
Core Supply Voltage 1.14 V to 1.26 V —
Nominal Core Voltage 1.2 V —
Process Technology 90 nm 90 nm
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +100°C —
Temperature Grade Industrial —
Hộp 256-ball FBGA, 17 mm × 17 mm 256-pin FBGA, 17 x 17 mm
Package Code FPBGA-256 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Type Ball —
Number of Terminals 256 balls —
Package Shape Square —
Lead-Free Status Lead free —
Standard Packaging Tray —
Standard Quantity 90 units —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH compliance status] [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] —
Logic Elements — 6,000 cells
Logic Array Blocks — 750 LABs
Total RAM — 56,320 bits
Điện áp cung cấp — 1.14 V to 1.26 V
Nominal Supply Class — 1.2 V
Nhiệt độ mối nối hoạt động — 0°C to 85°C
Package Type — FBGA
Number of Package Pins — 256 pins
DSP Capability — Advanced DSP blocks
SERDES Capability — [DATA_NEEDED: LFE2-6E-5F256C-specific SERDES capability]
Programming Configuration — [DATA_NEEDED: configuration memory and programming interface]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá