LPC2364FET100 vs LPC2368FET100 So sánh
So sánh chi tiết song song của LPC2364FET100 bằng NXP Semiconductors và LPC2368FET100 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
LPC2364FET100 - ARM7 MCU 128kB Flash 72MHz | NXP TFBGA-100
LPC2364FET100 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
LPC2368FET100 - ARM7 72MHz MCU, 512KB Flash, Ethernet, USB | NXP
LPC2368FET100 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LPC2364FET100 | LPC2368FET100 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | ARM7TDMI-S (16/32-bit) | — |
| Tần số xung maksimum | 72 MHz | 72 MHz |
| Program Memory Size | 128 kB (128K x 8) Flash | — |
| RAM Size | 34 kB SRAM | — |
| Điện áp cung cấp | 3.0 V to 3.6 V (3.3 V typ) | — |
| Number of I/O | 70 | — |
| Hộp | 100-TFBGA (9x9 mm) | 100-TFBGA (9x9 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | — |
| ADC | 8 channels x 10-bit | 8-channel, 10-bit |
| DAC | 1 x 10-bit | 1-channel, 10-bit |
| UART | 4 (one with full modem control) | 4 |
| CAN Channels | 2 (CAN 2.0B) | 2 (CAN 2.0B) |
| SSP/SPI | 3 | 3 |
| I2C | 3 | 3 |
| I2S | 1 | Yes |
| Ethernet MAC | 10/100 Ethernet MAC integrated | Yes (10/100 Mbps, external PHY required) |
| USB | USB 2.0 Full-Speed Device/Host/OTG | — |
| Timers | 4 general-purpose + 2 PWM | — |
| DMA Controller | Yes (GPDMA) | Yes |
| External Memory Controller | Yes (SRAM/Flash/ROM expansion) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core | — | ARM7TDMI-S (16/32-bit) |
| Flash Memory | — | 512 kB |
| SRAM | — | 58 kB |
| Supply Voltage Range | — | 3.0 V to 3.6 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |
| USB Interface | — | USB 2.0 Device/Host/OTG |
| SD/MMC Interface | — | Yes |
| PWM Channels | — | 2 |
| General-Purpose Timers | — | 4 |
| RTC | — | Yes |