LS1021AXE7HNB557 vs LS1021AXE7HNB So sánh

So sánh chi tiết song song của LS1021AXE7HNB557 bằng NXP Semiconductors và LS1021AXE7HNB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
LS1021AXE7HNB557 LS1021AXE7HNB557 - QorIQ LS1021A 800MHz Dual Cortex-A7 MPU | NXP

LS1021AXE7HNB557 - QorIQ LS1021A 800MHz Dual Cortex-A7 MPU | NXP

LS1021AXE7HNB557 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
LS1021AXE7HNB LS1021AXE7HNB - Dual-Core 800MHz ARM Cortex-A7 SoC | NXP

LS1021AXE7HNB - Dual-Core 800MHz ARM Cortex-A7 SoC | NXP

LS1021AXE7HNB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LS1021AXE7HNB557 LS1021AXE7HNB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A7 (dual-core), 32-bit ARM Cortex-A7 (dual-core)
Maximum Core Frequency 800 MHz —
L1 Cache (per core) [DATA_NEEDED: 32 KB I-cache + 32 KB D-cache per datasheet family] —
L2 Cache (shared) [DATA_NEEDED: 512 KB shared L2 per LS1 family docs] —
Memory Controller DDR3L / DDR4 with ECC, up to 16-bit —
Display Controller LCDC + 2D-ACE graphics accelerator —
Ethernet 3x vTSEC Gigabit Ethernet MACs 2x 10/100/1000 MAC (vTSEC, TSN-ready)
USB USB 3.0 + USB 2.0 with PHY 1x USB 3.0 + 1x USB 2.0 (with PHY)
SATA SATA 3.0 (1x port) 2x SATA 3.0 (6 Gbps)
PCIe PCIe Gen 2.0 root complex + endpoint 3x PCIe 2.0 controllers
CAN 2x CAN-FD controllers —
Security Engine SEC (AES, 3DES, SHA, RSA, ECC) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial) —
Hộp 525-FCPBGA, 19x19 mm, 0.8 mm pitch 525-FCPBGA (19x19 mm)
Series QorIQ Layerscape LS1 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Maximum CPU Frequency — 800 MHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C (industrial)
Memory Interface — DDR3L / DDR4 with ECC, up to 1600 MT/s
Cache (per core) — 32 KB I-cache + 32 KB D-cache
LCDC — Integrated, up to 1920x1080
Cryptographic Offload — SEC 5.x (IPSec/SSL/TLS/DTLS acceleration)
Other Interfaces — CAN, uQE, I2C, SPI, UART, QSPI, SD/MMC
Silicon Revision — Rev 2.0
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (FCPBGA)
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá