LTC2145CUP-12 vs LTC2216IUP So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2145CUP-12 bằng Analog Devices và LTC2216IUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2145CUP-12 - 12-Bit 125Msps Dual ADC, 1.8V, 64-QFN | Analog Devices
LTC2145CUP-12 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2145CUP-12 | LTC2216IUP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 16 bits |
| Sample Rate | 125 Msps | — |
| Number of Channels | 2 (simultaneous sampling) | 1 |
| Architecture | Pipelined with on-chip S/H | Pipelined |
| Analog Supply Voltage | 1.8 V (single supply) | — |
| Digital I/O Supply | 1.2 V to 1.8 V (separate supply) | — |
| Analog Input Type | Differential | — |
| INL (typical) | ±0.3 LSB | — |
| DNL (typical) | ±0.1 LSB (no missing codes over temperature) | — |
| Transition Noise | 0.3 LSB RMS | — |
| SNR | 70.6 dB | — |
| SFDR | 89 dB | — |
| Aperture Jitter | 0.08 ps RMS | 85 fsRMS |
| Output Modes | Full-rate CMOS, DDR CMOS, DDR LVDS (selectable) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (C grade) | -40°C to +85°C (industrial, I suffix) |
| Hộp | 64-QFN EP (9 mm x 9 mm, exposed pad) | 64-pin QFN (UP) 9x9 mm with EP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (#PBF suffix indicates lead-free RoHS) | Compliant (#PBF suffix) |
| Sampling Rate (max) | — | 80 Msps |
| Input Range | — | 2.75 Vp-p differential (fixed) |
| Input Frequency (max, specified) | — | 400 MHz |
| SNR at 30 MHz input | — | 81 dB |
| SFDR at 30 MHz input | — | 96 dB |
| INL (max) | — | ±3.5 LSB |
| DNL (max) | — | ±1 LSB (no missing codes) |
| Analog Supply (AVDD) | — | 3.3 V |
| Digital Supply (OVDD) | — | 1.8 V |
| Power Consumption (80 Msps) | — | 760 mW (typical) |
| Output Interface | — | CMOS or LVDS-compatible DDR |
| Internal Dither | — | Optional (improved SFDR) |