M1AFS250-FG256 vs M1AFS250-2FGG256I So sánh
So sánh chi tiết song song của M1AFS250-FG256 bằng Microchip Technology và M1AFS250-2FGG256I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
M1AFS250-FG256 - Fusion FPGA 250K Gates ARM Cortex-M1 | Microchip
M1AFS250-FG256 ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
M1AFS250-2FGG256I - Fusion FPGA 250K Gates ARM Cortex-M1 | Microchip
M1AFS250-2FGG256I ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | M1AFS250-FG256 | M1AFS250-2FGG256I |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer Part Number | M1AFS250-FG256 | — |
| Family | Fusion (M1 series, ARM Cortex-M1) | Actel Fusion (Mixed-Signal FPGA) |
| System Gates | 250000 | 250000 gates |
| Logic Cells | 6144 | — |
| Embedded Processor | ARM Cortex-M1 | ARM Cortex-M1 |
| Tần số xung maksimum | 350 MHz | — |
| Number of I/O | 114 | — |
| RAM Bits | 36864 | — |
| Process Technology | 130 nm | 130 nm, 7-layer metal CMOS |
| Core Supply Voltage | 1.5 V | 1.5 V |
| Configuration Memory | Flash (nonvolatile) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C | — |
| Hộp / Vỏ | 256-FBGA (256-LBGA), 1.00 mm pitch | — |
| Kiểu lắp đặt | SMD/SMT | — |
| Packaging | Tray | — |
| Trạng thái RoHS | RoHS Non-Compliant (contains lead) | Compliant (FGG = Pb-free balls) |
| Lead Free Status | Contains Lead | — |
| Series | M1AFS250 | — |
| Registers (DFFs) | — | 36864 |
| User I/Os | — | 114 |
| Configuration Technology | — | Flash-based, nonvolatile |
| System Performance | — | Up to 350 MHz |
| Speed Grade | — | -2 |
| Hộp | — | 256-ball FBGA (FGG256) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial, I grade) |
| Security | — | 128-bit Flash lock, AES decryption |
| Power-Up Behavior | — | Live at Power-Up (LAPU) |
| Moisture Sensitivity Level | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |