M25P80-VMN3PB vs N25Q032A13EF4A0F So sánh
So sánh chi tiết song song của M25P80-VMN3PB bằng Micron Technology và N25Q032A13EF4A0F bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Micron Technology
M25P80-VMN3PB - 8Mbit SPI NOR Flash 75MHz SOIC-8 | Micron
M25P80-VMN3PB ✗ Cuối đờiMicron Technology
N25Q032A13EF4A0F - 32Mbit SPI NOR Flash 108MHz | Micron
N25Q032A13EF4A0F ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | M25P80-VMN3PB | N25Q032A13EF4A0F |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Micron Technology | Micron Technology |
| Danh mục | EEPROM | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | FLASH - NOR Memory IC | FLASH - NOR Memory IC (Serial) |
| Kích thước bộ nhớ | 8 Mbit (1M x 8) | 32 Mbit (4 MB) |
| Giao diện | SPI | SPI (Multi-I/O) |
| Tần số xung maksimum | 75 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 3.6 V | 3 V (2.7 V to 3.6 V) |
| Page Program Time | 0.64 ms typ (up to 256 bytes) | — |
| Tổ chức | 1M x 8 bit | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Hộp | 8-SO (SOIC-8) | 8-UFDFPN (MLP8) 4 x 3 mm |
| Erase Capability | Sector erase and bulk erase | — |
| Write Protect | Hardware write protect (W pin) | — |
| Hold Function | Yes (HOLD pin) | — |
| Access Time | 8 ns | [DATA_NEEDED: access time] |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: temperature range] |
| Program/Erase Endurance | [DATA_NEEDED: program/erase endurance cycles] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Clock Frequency | — | 108 MHz |
| Read Modes | — | Standard, Dual, Quad SPI |
| Erase Granularity | — | 4 KB subsector / 64 KB sector |
| Grade | — | Automotive |
| Write Cycle Endurance | — | [DATA_NEEDED: endurance cycles] |
| Data Retention | — | [DATA_NEEDED: retention years] |
| Program/Erase Speed | — | [DATA_NEEDED: page program time] |
| Packaging | — | Tape & Reel (T&R) |