M29DW323DB70N3E vs M29W320DT70N3E So sánh

So sánh chi tiết song song của M29DW323DB70N3E bằng Micron Technology và M29W320DT70N3E bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
M29DW323DB70N3E M29DW323DB70N3E - 32Mb NOR Flash 70ns 48-TSOP | Micron

M29DW323DB70N3E - 32Mb NOR Flash 70ns 48-TSOP | Micron

M29DW323DB70N3E ✓ Hoạt động
Micron Technology
M29W320DT70N3E M29W320DT70N3E - 32Mbit NOR Flash 70ns 48-TSOP | Micron

M29W320DT70N3E - 32Mbit NOR Flash 70ns 48-TSOP | Micron

M29W320DT70N3E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M29DW323DB70N3E M29W320DT70N3E
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ Flash - NOR NOR Flash
Memory Format FLASH —
Technology FLASH - NOR Memory IC —
Density 32 Mb (4M x 8, 2M x 16) —
Memory Organization 4M x 8 / 2M x 16 —
Giao diện Parallel Parallel
Access Time 70 ns 70 ns
Điện áp cung cấp 3 V class (per manufacturer datasheet) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 48-TSOP I 48-TSOP I
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Boot Block Location Bottom (DB variant) —
Byte/Word Organization Select Yes (BYTE pin) —
Applications Domain Embedded code storage / XIP —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Standard Pack Quantity [DATA_NEEDED: standard pack quantity] —
Kích thước bộ nhớ — 32 Mbit
Tổ chức — 4M x8 / 2M x16
Supply Voltage (VCC) — 2.7 V to 3.6 V
Read Current (typical) — 10 mA
Boot Block Architecture — Top boot (DT suffix)
Boot Region — 16 KByte boot block, two 8 KByte parameter blocks, 32 KByte small main block
Package Length — 18.4 mm
Cấp MSL — 3 (168 Hours)
Peak Reflow Temperature Time — 30 s
Packaging — Tray
Program/Erase Cycles — [DATA_NEEDED: endurance]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá