M29F800FB55M3F2 vs M29F400FB55M3F2 So sánh

So sánh chi tiết song song của M29F800FB55M3F2 bằng Micron Technology và M29F400FB55M3F2 bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
M29F800FB55M3F2 M29F800FB55M3F2 - 8Mbit 5V 55ns NOR Flash SO44 | Micron

M29F800FB55M3F2 - 8Mbit 5V 55ns NOR Flash SO44 | Micron

M29F800FB55M3F2 ✓ Hoạt động
Micron Technology
M29F400FB55M3F2 M29F400FB55M3F2 - 4Mbit 5V NOR Flash 55ns | Micron

M29F400FB55M3F2 - 4Mbit 5V NOR Flash 55ns | Micron

M29F400FB55M3F2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M29F800FB55M3F2 M29F400FB55M3F2
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ NOR Flash, Parallel NOR Flash, Parallel
Density 8389 kbits (8 Mbit) 4194 kbits (4 Mbit)
Tổ chức 512K x 16-bit / 1M x 8-bit 512K x 8 / 256K x 16
Number of Words 512 k —
Bits per Word 16 bits —
Access Time 55 ns 55 ns
Supply Voltage (VCC) 5 V 5 V
Boot Block Type Bottom Boot Block —
Giao diện Parallel, Asynchronous —
Programming Embedded byte/word program algorithms Embedded byte/word program algorithm
OTP Area 64 byte —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40C to +125C
Automotive Qualification Auto Grade 3 (temperature grade 3, +125C) —
Hộp 44-pin SO (SOIC-44) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packing Tape & Reel (T/R) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] RoHS-compliant package (F2 suffix)
Endurance [DATA_NEEDED: program/erase endurance cycles] —
Boot Block Position — Bottom boot block
Grade — Automotive (Auto Grade, 125C)
Package Type — 44-pin SO (SOP), wide body
Erase — Embedded program/erase controller, block erase
Packaging — Tape and Reel (TR)
Bus Width — 8-bit or 16-bit (selectable)
Số lượng chân — 44

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá