MC9S08AC60CFUE vs MC9S08AC32MFUE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08AC60CFUE bằng NXP Semiconductors và MC9S08AC32MFUE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08AC32MFUE MC9S08AC32MFUE - 8-Bit 40MHz 32KB Flash MCU 64-QFP | NXP

MC9S08AC32MFUE - 8-Bit 40MHz 32KB Flash MCU 64-QFP | NXP

MC9S08AC32MFUE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08AC60CFUE MC9S08AC32MFUE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core HCS08 (8-bit) HCS08 (8-bit)
CPU Frequency 40 MHz (20 MHz internal bus) —
Flash Memory 60 KB —
RAM 2 KB 2 KB
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
I/O Pins 54 —
Hộp 64-QFP (14x14 mm) 64-QFP (14x14 mm)
ADC 10-bit, up to 16 channels 10-bit
SCI Modules 2 (LIN 2.0 / SAE J2602) —
SPI Modules 1 —
IIC Modules 1 —
Timers Multiple PWM-capable channels Multi-channel 16-bit + PWM
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C / +105C (automotive) -40 C to +125 C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
RoHS Compliant —
Lifecycle NRND (Not Recommended for New Designs) —
Program Memory — 32 KB Flash
Maximum CPU Frequency — 40 MHz
Number of I/O Pins — 54 (38 GPIOs by package variation)
Communication Interfaces — SPI, SCI (UART), I2C
Watchdog — Yes (independent clock source)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS — Compliant
Debug Interface — Background Debug Mode (BDM)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá